





Thuốc điều trị giun đường ruột MEBENDAZOL hộp 1 viên

Thông tin sản phẩm
Danh mục
Thuốc tác dụng trên đường tiêu hóa
Thuốc cần kê toa
Không
Công dụng
Điều trị nhiễm một hoặc nhiều loại giun đường ruột như giun tóc, giun đũa hoặc giun móc.
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng sản phẩm phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế.
Công dụng/Chỉ định
Điều trị nhiễm một hoặc nhiều loại giun đường ruột như giun tóc, giun đũa hoặc giun móc.
Liều lượng và cách dùng
Thuốc có thể uống cùng với thức ăn hoặc không. Nếu trẻ em không nuốt được viên thuốc có thể nghiền nát viên thuốc và trộn với thức ăn. Người lớn và trẻ em trên 2 tuổi: Uống 1 viên duy nhất. Có thể dùng lặp lại sau 2 – 3 tuần.
Chống chỉ định
Quá mẫn với mebendazol hoặc với bất cứ thành phần nào của thuốc. Phụ nữ có thai. Người bị bệnh gan. Trẻ em dưới 2 tuổi.
Thận trọng
Đã có một số ít thông báo về giảm bạch cầu trung tính và rối loạn chức năng gan, kể cả viêm gan khi dùng kéo dài mebendazol và dùng liều cao hơn liều khuyến cáo. Cần thông báo cho người bệnh giữ vệ sinh để phòng ngừa tái nhiễm và lây lan bệnh.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Do chưa xác định được tính an toàn khi dùng mebendazol cho người mang thai, vì vậy về nguyên tắc không nên dùng cho người mang thai, nhất là trong ba tháng đầu thai kỳ. Còn chưa rõ mebendazol có tiết vào sữa mẹ không, nhưng vẫn cần thận trọng khi dùng mebendazol trong thời kỳ cho con bú.
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Cần lưu ý tác dụng phụ gây chóng mặt của thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.
Tác dụng không mong muốn
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100 Toàn thân: Chóng mặt. Tiêu hóa: đau bụng, tiêu chảy. Có trường hợp giun đũa bò ra mồm và mũi. Hiếm gặp, ADR < 1/1000 Ngoại ban, mày đay và phù mạch. Giảm huyết áp, động kinh, co giật. Hướng dẫn cách xử trí ADR: Khi dùng mebendazol liều cao, phải tiến hành theo dõi đều đặn nồng độ transaminase trong huyết thanh, số lượng bạch cầu và tiểu cầu.
Tương tác thuốc
Cimetidin ức chế chuyển hoá mebendazol và có thể làm tăng nồng độ mebendazol trong huyết tương. Dùng đồng thời với phenytoin hoặc carbamazepin sẽ làm giảm nồng độ của mebendazol trong huyết tương.
Thành phần
Mỗi viên nén bao phim chứa: Mebendazol 500 mg
Dược lý
Mebendazol là dẫn chất benzimidazol có phổ chống giun sán rộng. Thuốc có hiệu quả cao trên các giai đoạn trưởng thành và ấu trùng của giun đũa (Ascaris lumbricoides), giun kim (Enterobius vermicularis), giun tóc (Trichuris trichiura), giun móc (Ancylostoma duodenale), giun mỏ (Necator americanus) và Capillaria philippinensis. Thuốc cũng diệt được trứng của giun đũa và giun tóc. Với liều cao, thuốc có tác dụng nhất định trên nang sán. Cơ chế tác dụng của các benzimidazol đều giống nhau. Những thuốc này liên kết với các tiểu quản của ký sinh trùng, qua đó ức chế sự trùng hợp tiểu quản thành các vi quản, cần thiết cho sự hoạt động bình thường của tế bào ký sinh trùng.
Quá liều
Các triệu chứng quá liều: Khi bị quá liều, có thể xảy ra rối loạn đường tiêu hóa kéo dài vài giờ. Cách xử trí: Nên gây nôn và tẩy, có thể dùng than hoạt.
Bảo quản
Nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ẩm và tránh ánh sáng
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất