





Thuốc chống dị ứng Allergex 8 mg Hộp 50 viên
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm.

Thông tin sản phẩm
Danh mục
Thuốc chống dị ứng
Thuốc cần kê toa
Có
Dạng bào chế
Viên nang
Công dụng
- Làm giảm các triệu chứng do viêm mũi dị ứng theo mùa như: Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi họng và đỏ, ngứa, chảy nước mắt. - Mày đay vô căn mạn tính, mày đay tiết cholin, mày đay do lạnh tự phát
Thương hiệu
OPV
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc quá hạn sử dụng.
Mọi thông tin trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng sản phẩm phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế.
Công dụng/Chỉ định
- Làm giảm các triệu chứng do viêm mũi dị ứng theo mùa như: Hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi họng và đỏ, ngứa, chảy nước mắt. - Mày đay vô căn mạn tính, mày đay tiết cholin, mày đay do lạnh tự phát
Liều lượng và cách dùng
Liều khuyến cáo cho người lớn và trẻ em trên 12 tuối là uống 1 viên x 3 lần/ngày
Chống chỉ định
- Quá mẫn với các thành phần của thuốc hay với triprolidin - Suy thận nặng - Trẻ em dưới 12 tuổi
Thận trọng
- Nên dùng thận trọng ở bệnh nhân loạn chuyển hóa porphirin, tăng nhãn áp góc đóng, bí tiểu, phì đại tuyến tiền liệt, tắc nghẽn môn vị tá tràng, động kinh, suy gan và người cao tuổi.
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
- Mức độ an toàn và hiệu quả khi sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú chưa được chứng minh, và chỉ nên dùng khi thật cần thiết và nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Allergex có thể gây buồn ngủ, nhưng hiếm. Sử dụng cẩn trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Tác dụng không mong muốn
Hiếm xảy ra: buồn ngủ nhẹ, sự mệt mỏi, chóng mặt, mất khả năng phối hợp, nhức đầu, rối loạn tâm thần vận động, phát ban, các phản ứng quá mẫn, rối loạn máu, co giật, đổ mồ hôi, đau cơ, các phản ứng ngoại tháp, run rẩy, bối rối, ù tai, hạ huyết áp, rụng tóc, đánh trống ngực, loạn nhịp tim.
Tương tác thuốc
Không dùng đồng thời acrivastine với rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương. Không nên dùng đồng thời terfenadin và acrivastin. Acrivastin không nên dùng với các thuốc ức chế sự chuyển hóa của nó ở gan vì làm gia tăng rủi ro chứng loạn nhịp tim tâm thất nghiêm trọng. Các thuốc này bao gồm ketoconazol và erythromycin.
Thành phần
Mỗi viên nang chứa: - Hoạt chất: Acrivastin 8 mg - Tá dược: Flowlac 100, natri starch glycolat, magnesi stearat.
Dược lý
Acrivastin là một kháng histamin không có tác dụng an thần, có cấu trúc liên quan với triprolidin. Acrivastin không có bất kỳ tác dụng đáng kể về kháng muscarin hoặc an thần.
Quá liều
Không có kinh nghiệm quá liều acrivastine. Nếu cần, chủ yếu điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Có thể gây nôn ở bệnh nhân còn tỉnh táo. Nếu có chỉ định, có thể rửa dạ dày. Nên thận trọng để tránh viêm phổi hít, đặc biệt ở trẻ em. Không có thông tin về sự hữu hiệu của lọc máu.
Bảo quản
Ở nhiệt độ từ 15°C đến 30°C, nơi khô ráo.
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất. Không dùng thuốc quá hạn sử dụng.